Báo giá thép hộp

Bảng báo giá thép hộp hôm nay

Hotline: 0989 707 956

 

STT THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M
1 (14X14) 0.9 1.80 35.000 (13X26) 0.8 2.20 45.000
2 1.0 2.00 38.000 0.9 2.50 -
3 1.1 2.20 - 1.0 2.80 60.000
4 1.2 2.50 48.000 1.2 3.4 64.000
5 (16X16) 0.8 1.90 35.500 (20X40) 0.9 4.20 -
6 0.9 2.20 - 1.0 4.70 88.000
7 1.0 2.40 45.000 1.2 5.50 101.000
8 1.1 2.60 - 1.4 7.10 129.000
9 1.2 3.00 57.000 (25X50) 0.9 4.60 -
10 (20X20) 0.8 2.20 44.000 1.0 5.50 102.000
11 0.9 2.50 - 1.1 5.80 -
12 1.0 2.80 55.000 1.2 7.40 129.000
13 1.1 3.10 - 1.4 9.20 167.000
14 1.2 3.40 65.000 (30X60) 0.9 6.40 -
15 (25X25) 0.8 2.90 55.000 1.0 7.00 125.000
16 0.9 3.40 - 1.2 8.50 153.000
17 1.0 3.80 72.000 1.4 11.00 198.000
18 1.1 4.10 - 1.8 14.00 257.000
19 1.2 4.70 84.000 (40X80) 1.2 11.50 206.000
20 1.4 5.80 104.000 1.4 14.50 256.000
21 (30X30) 0.8 3.50 67.000 1.8 18.50 336.000
22 0.9 4.30 - 2.0 22.00 415.000
23 1.0 4.60 88.000 (50X100) 1.2 14.50 257.000
24 1.1 5.00 - 1.4 18.50 329.000
25 1.2 5.60 100.000 1.8 23.00 425.000
26 1.4 7.10 131.000 2.0 27.00 485.000
27 1.8 8.90 160.000 2.5 34.00 620.000
28 2.0 10.00 182.000 (60X120) 1.4 22.00 412.000
29 (40X40) 1.0 6.20 112.000 1.8 28.50 535.000
30 1.1 7.00 - 2.0 33.00 604.000
31 1.2 7.60 139.000 (30X90) 1.2 11.60 241.500
32 1.4 10.00 179.000 1.4 13.50 293.000
33 1.8 12.40 226.000
34 2.0 14.10 250.000
35 (50X50) 1.2 10.00 178.000
36 1.4 12.40 229.000
37 1.8 15.50 282.000
38 2.0 17.40 315.000
(90X90) 1.4 22.40 406.000
1.8 28.00 508.000
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0985 581 666 – A Huy

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên, công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phai đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không sét).

 

  BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN

STT THÉP HỘP VUÔNG ĐEN THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M
1 (12X12) 0.8 1.20 20.000 (10X20) 1.0 1.10 41.500
2 1.0 1.70 29.000 (13X26) 0.7 1.90 -
3 (14X14) 0.7 1.30 - 0.8 2.30 35.000
4 0.8 1.60 25.000 0.9 2.60 -
5 1.0 2.00 28.000 1.0 2.90 44.500
6 1.1 2.20 - 1.1 3.40 -
7 1.2 2.50 39.000 1.2 3.60 54.500
8 (16X16) 0.7 1.60 - (20X40) 0.7 3.10 -
9 0.8 2.00 32.000 0.8 3.60 55.000
10 0.9 2.20 - 0.9 4.00 -
11 1.0 2.50 39.000 1.0 4.70 68.000
12 1.1 2.82 - 1.1 5.40 -
13 1.2 3.00 46.000 1.2 5.80 83.000
14 (20X20) 0.7 1.90 - 1.4 7.10 106.000
15 0.8 2.40 35.500 (25X50) 0.7 3.90 -
16 0.9 2.70 - 0.8 4.60 70.000
17 1.0 3.10 44.500 0.9 5.40 -
18 1.1 3.40 - 1.0 5.90 86.500
19 1.2 3.60 54.000 1.1 6.80 -
20 (25X25) 0.7 2.70 - 1.2 7.20 103.000
21 0.8 2.90 43.000 1.4 9.00 133.000
22 0.9 3.50 - (30X60) 0.9 6.57 -
23 1.0 3.80 58.000 1.0 7.00 106.000
24 1.1 4.40 - 1.1 8.20 -
25 1.2 4.70 69.000 1.2 8.70 127.000
26 1.4 5.80 86.000 1.4 10.80 159.000
27 (30X30) 0.7 3.00 - (40X80) 0.9 8.00 -
28 0.8 3.60 53.500 1.0 8.30 129.500
29 0.9 4.30 - 1.1 10.80 -
30 1.0 4.60 68.000 1.2 11.60 175.000
31 1.1 5.45 - 1.4 14.50 216.000
32 1.2 5.80 82.500 1.8 18.20 267.500
33 1.4 7.10 105.000 (50X100) 1.2 12.60 216.000
34 (40X40) 0.9 5.50 - 1.4 18.50 270.000
35 1.0 6.30 91.000 1.8 22.00 329.000
36 1.1 7.35 - 2.0 26.00 423.000
37 1.2 7.70 112.500 (60X120) 1.4 18.50 327.000
38 1.4 9.80 140.000 1.8 22.00 390.000
39 (50X50) 1.2 9.20 140.000 2.0 26.00 423.000
40 1.4 12.00 186.500 (30X90) 1.2 11.60 192.000
41 1.8 15.00 238.000 1.4 13.50 239.500
42 2.0 17.30 292.000
43 (60X60) 3.2 22.50 551.000
44 (75X75) 1.4 19.00 325.500
45 (90X90) 1.4 21.00 392.000   

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG

STT THÉP ỐNG ĐEN THÉP ỐNG MẠ KẼM
QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M
1 Phi 21 1.0 2.20 42.000 Phi 21 1.0 2.20 45.500
2 1.2 3.40 58.000 1.2 3.40 64.000
3 1.4 5.00 62.500 1.4 4.80 74.500
4 1.8 7.00 78.500 1.8 5.50 118.500
5 Phi 27 1.0 3.60 62.000 Phi 27 1.2 4.20 79.500
6 1.2 4.20 73.000 1.4 5.21 104.500
7 1.4 5.21 92.000 2.0 7.20 152.500
8 1.8 7.80 104.00 Phi 34 1.2 5.45 108.500
9 Phi 34 1.0 4.30 75.500 1.4 6.55 129.500
10 1.2 5.45 95.000 2.0 8.00 188.500
11 1.4 6.55 116.000 Phi 42 1.2 6.50 129.500
12 1.8 8.20 142.500 1.4 8.20 160.500
13 Phi 42 1.0 5.20 97.000 2.0 10.20 245.000
14 1.2 6.50 116.000 Phi 49 1.2 7.60 149.500
15 1.4 8.20 145.000 1.4 9.50 185.000
16 1.8 10.00 169.000 2.0 11.00 270.000
17 Phi 49 1.2 7.60 135.000 Phi 60 1.2 9.60 191.000
18 1.4 9.50 169.500 1.4 11.50 225.500
19 1.8 11.20 198.000 1.8 14.70 278.500
20 Phi 60 1.2 9.60 175.000 2.0 15.50 346.500
21 1.4 11.80 209.000 Phi 76 1.2 11.50 216.000
22 1.8 14.70 260.000 1.4 14.20 270.000
23 2.0 16.40 281.500 1.8 18.80 353.000
24 2.4 18.50 335.000 2.0 20.00 436.000
25 Phi 76 1.2 11.80 204.000 2.4 22.50 515.500
26 1.4 14.50 261.000 Phi 90 1.4 17.00 320.000
27 1.8 18.80 334.500 1.8 21.50 419.000
28 2.0 20.50 351.000 2.0 26.18 487.000
29 2.4 23.000 401.500 2.4 28.80 612.000
30 Phi 90 1.2 15.20 242.500 Phi 114 1.4 22.00 420.000
31 1.4 17.00 313.000 1.8 29.50 549.500
32 1.8 21.50 398.500 2.0 33.00 618.000
33 2.0 26.18 465.000
34 3.0 33.50 625.000
35 Phi 114 1.4 22.00 398.500
36 1.8 29.50 525.000
37 2.0 33.00 592.500
38 2.4 36.80 645.000

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

 

BẢNG GIÁ THÉP V + I + U + LA + NẸP

STT QUY CÁCH KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M GHI CHÚ
     THÉP V
1 V25  4.50  65.000  
2 V30  4.70  70.000   
3 V30  5.00  76.000   
4 V30  5.60 89.000   
5 V30  6.30  91.000   
6 V40  6.50  98.000   
7 V40  8.70  122.000   
8 V40  11.40  161.000   
9 V50  10.40  158.000   
10 V50  13.00  185.000   
11 V50  14.80  208.000   
12 V50  17.40  251.000   
13 V50  20.50  285.000   
14 V63  19.80  283.000   
15 V63  24.00  353.000   
16 V63  27.00  399.000   
     THÉP I
17 I100  43.00  695.000   
18 I120 54.00  880.200   
19  I150 168.00  2.345.000   
     THÉP U
20 U80   22.80 317.000   
21 U80   24.00 376.800   
22 U80   33.00 465.300   
23 U100  33.00 502.600   
24 U100   45.00 635.500   
25 U100   47.00 723.800   
26 U100   60.00 847.000   
     THÉP LA CỨNG
27 LA 14  3.1M  9.000  3.1M/CÂY 
28 LA 18  3.1M  12.000  3.1M/CÂY
29 LA 25  3.1M  17.000 3.1M/CÂY
30 LA 30 3.1M  18.000  3.1M/CÂY 
31 LA 40  3.1M  25.500  3.1M/CÂY 
     THÉP LA DẺO
32  LA 14      
33 LA 18      
34 LA 25       
35 LA 30       
36 LA 40       
   NẸP  
37 NẸP 1F 3M  8.500  3M/CÂY 
38  NẸP 2F 3M  13.000  3M/CÂY 

Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

CHÍNH SÁCH CHUNG :
-  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

Chúng tôi có các cửa hàng sắt thép xây dựng tại tất cả các quận trên địa bàn TPHCM : quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Thạnh, quận Thủ Đức, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, Quận Tân Bình, Quận Bình Tân, Hóc Môn…nhằm đáp ứng một cách tốt nhất nhu cầu của quý khách hàng.

CÔNG TY TNHH THÉP NAM THÀNH VINH

Địa chỉ : 99/3 Nguyễn Hữu Dật – P. Tây Thạnh – Q. Tân Phú

Tel: 0985 581 666 – 08 6658 1666

Fax: 08 3526 8694

Email: info@namthanhvinh.vn

website: www.namthanhvinh.vn

Kẽm gai - Thép Nam Thành Vinh

Kẽm gai

Dây thép gai thường làm bằng nhiều sợi kẽm dài xoắn vào nhau, xen giữa là nhiều nút…

Chi tiết

Xà gồ xây dựng - Thép Nam Thành Vinh

Xà gồ xây dựng

cung cấp xà gồ xây dựng tại TPHCM và các tỉnh lân cận – Hotline: 0985 581 666…

Chi tiết

Tôn thép xây dựng - Thép Nam Thành Vinh

Tôn thép xây dựng

Gía tôn lạnh , tôn màu , tôn kẽm được nhà máy niêm yết tại hồ chí…

Chi tiết

Xi măng nghi sơn - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Nghi Sơn

Báo giá xi măng Nghi Sơn và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Xi măng Fico - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Fico

Báo giá xi măng Fico và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 – Công…

Chi tiết

Xi măng Hà Tiên - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Hà Tiên

Báo giá xi măng Hà Tiên và các loại xi măng khác – Hotline : 0985 581 666…

Chi tiết

Xi măng Holcim - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Holcim

Báo giá xi măng Holcim và các loại xi măng khác – Hotline : 0985 581 666 –…

Chi tiết

Xi măng Hạ Long - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Hạ Long

Báo giá xi măng Hạ long cập nhật hằng ngày – Hotline : 0985 581 666 – Cty…

Chi tiết

Xi măng Thăng Long - VLXD Nam Thành Vinh

Xi măng Thăng Long

Báo giá xi măng Thăng Long và các loại xi măng khác – Hotline: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Gạch Tuynel Đồng Nai - VLXD Nam Thành Vinh

Gạch Tuynel Đồng Nai

Báo giá gạch tuynel xây dựng – gạch tuynel đồng nai. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty…

Chi tiết

Gạch Tuynel Bình Dương - VLXD Nam Thành Vinh

Gạch Tuynel Bình Dương

Báo giá gạch Tuynel Bình Dương – Báo giá gạch xây dựng được cập nhật liên tục nhằm…

Chi tiết

Đá mi sàng - VLXD Nam Thành Vinh

Đá mi sàng

Báo giá đá mi sàng – Báo giá đá xây dựng được cập nhật liên tục nhằm đáp…

Chi tiết

Đá mi sàng - VLXD Nam Thành Vinh

Đá mi bụi

Báo giá đá mi bụi – Báo giá đá xây dựng được cập nhật liên tục nhằm đáp…

Chi tiết

Đá 5 x 7 - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 5 x 7 (đá 5×7)

Báo giá đá xây dựng – Đá 5 x 7- Công ty TNHH Thép Nam Thành Vinh -…

Chi tiết

Đá 4 x 6 - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 4×6 (Đá 4 x 6)

Báo giá đá xây dựng – Đá 4 x6 – Công ty TNHH Thép Nam Thành Vinh -…

Chi tiết

Lưới thép Hàn - Thép Nam Thành Vinh

Lưới thép Hàn – Lưới hàng rào

Báo giá lưới thép hàn, báo giá lưới hàng rào. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty Thép…

Chi tiết

Đá 1 x 2 Đồng Nai - VLXD Nam Thành Vinh

Đá 1×2 Đồng Nai – (Đá 1 x 2)

Đá 1 x 2 là loại đá có kích cỡ 10 x 28mm ( hoặc nhiều loại kích…

Chi tiết

Cát vàng xây dựng - VLXD Nam Thành Vinh

Cát xây dựng

Giá cát xây dựng tại Tphcm Hotline : 0985 581 666…

Chi tiết

Cát vàng xây dựng - VLXD Nam Thành Vinh

Cát vàng xây dựng

Báo giá cát, báo giá cát vàng xây dựng. Kinh doanh: 0985 581 666 – Cty Thép Nam…

Chi tiết

Cát san lấp - VLXD Nam Thành Vinh

Cát san lấp

Cung cấp cát san lấp, cát vàng, cát bê tông rửa – Báo giá chính xác. Kinh…

Chi tiết

Thép vằn - Thép Nam Thành Vinh

Thép vằn

Thép vằn hay còn gọi là thép cốt bê tông, mặt ngoài có gân đường kính từ 10…

Chi tiết

Thép tròn cuộn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn cuộn

Thép tròn cuộn được sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS G3505 (Nhật Bản) và TCVN 1651-1985 (Việt…

Chi tiết

Thép tròn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn

Cung cấp, báo giá thép tròn, thép xây dựng các loại. Kinh doanh: 0985 581 666 -…

Chi tiết

Thép tròn trơn - Thép Nam Thành Vinh

Thép tròn trơn

Thép tròn trơn gồm các đường kính 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 30mm, 32mm, 36mm,…

Chi tiết

Thép chữ H - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ H

Cung cấp các loại thép hình, thép hộp, tôn, kẽm, xà gồ…Liên hệ báo giá: 0985 581 666…

Chi tiết

Thép chữ I - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ I (Thép hình I)

Cung cấp, báo giá thép chữ I, thép hình, thép hộp các loại. Kinh doanh: 0985 581 666…

Chi tiết

Thép chữ U - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ U

Cung cấp, báo giá thép chữ U, thép hình, thép hộp các loại. Kinh doanh: 0985 581 666…

Chi tiết

Thép chữ V - Thép Nam Thành Vinh

Thép chữ V

Cung cấp, báo giá thép chữ V, thép hình, thép hộp các loại. Kinh doanh: 0985 581 666…

Chi tiết

Top